запа́хнуть запахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu có mùi
  2. bắt đầu tỏa mùi

Chia động từ

Tương lai
язапа́хну
тызапа́хнешь
он / она / онозапа́хнет
мызапа́хнем
вызапа́хнете
онизапа́хнут
Quá khứ
Giống đựcзапа́х
Giống cáiзапа́хла
Giống trungзапа́хло
Số nhiềuзапа́хли
Mệnh lệnh
Số ítзапа́хни
Số nhiềuзапа́хните

запахну́ть запахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vắt chéo vạt, khép chồng lên nhau
  2. đóng sập
  3. quấn quanh, khép vạt
  4. quấn kín, khép vạt

Chia động từ

Tương lai
язапахну́
тызапахнёшь
он / она / онозапахнёт
мызапахнём
вызапахнёте
онизапахну́т
Quá khứ
Giống đựcзапахну́л
Giống cáiзапахну́ла
Giống trungзапахну́ло
Số nhiềuзапахну́ли
Mệnh lệnh
Số ítзапахни́
Số nhiềuзапахни́те