запа́хивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể запа́хнутьbắt đầu có mùi; bắt đầu tỏa mùiзапахну́тьvắt chéo vạt, khép chồng lên nhau; đóng sập
Nghĩa
- bắt đầu có mùi, tỏa mùi, bốc mùi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | запа́хиваю |
| ты | запа́хиваешь |
| он / она / оно | запа́хивает |
| мы | запа́хиваем |
| вы | запа́хиваете |
| они | запа́хивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запа́хивал |
| Giống cái | запа́хивала |
| Giống trung | запа́хивало |
| Số nhiều | запа́хивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запа́хивай |
| Số nhiều | запа́хивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | запа́хивающий | запа́хивавший |
| Bị động | запахиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | запа́хивая | запахивав, запахивавши |