за́пах запах

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mùi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́пахза́пахи
Sinh cáchза́пахаза́пахов
Tặng cáchза́пахуза́пахам
Đối cáchза́пахза́пахи
Công cụ cáchза́пахомза́пахами
Giới cáchза́пахеза́пахах

Từ liên quan

запа́хнуть запахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu có mùi
  2. bắt đầu tỏa mùi

Chia động từ

Tương lai
язапа́хну
тызапа́хнешь
он / она / онозапа́хнет
мызапа́хнем
вызапа́хнете
онизапа́хнут
Quá khứ
Giống đựcзапа́х
Giống cáiзапа́хла
Giống trungзапа́хло
Số nhiềuзапа́хли
Mệnh lệnh
Số ítзапа́хни
Số nhiềuзапа́хните