запа́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngòi nổ, kíp nổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запа́л | запа́лы |
| Sinh cách | запа́ла | запа́лов |
| Tặng cách | запа́лу | запа́лам |
| Đối cách | запа́л | запа́лы |
| Công cụ cách | запа́лом | запа́лами |
| Giới cách | запа́ле | запа́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запа́л | запа́лы |
| Sinh cách | запа́ла | запа́лов |
| Tặng cách | запа́лу | запа́лам |
| Đối cách | запа́л | запа́лы |
| Công cụ cách | запа́лом | запа́лами |
| Giới cách | запа́ле | запа́лах |
| Tương lai | |
|---|---|
| я | западу́ |
| ты | западёшь |
| он / она / оно | западёт |
| мы | западём |
| вы | западёте |
| они | западу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запа́л |
| Giống cái | запа́ла |
| Giống trung | запа́ло |
| Số nhiều | запа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запади́ |
| Số nhiều | запади́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | запа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | западя́ | запа́в, запавши |