запа́льчивость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tính nóng nảy, dễ nổi nóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запа́льчивость | запа́льчивости |
| Sinh cách | запа́льчивости | запа́льчивостей |
| Tặng cách | запа́льчивости | запа́льчивостям |
| Đối cách | запа́льчивость | запа́льчивости |
| Công cụ cách | запа́льчивостью | запа́льчивостями |
| Giới cách | запа́льчивости | запа́льчивостях |