за́мок замок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lâu đài
  2. thành trì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́мокза́мки
Sinh cáchза́мказа́мков
Tặng cáchза́мкуза́мкам
Đối cáchза́мокза́мки
Công cụ cáchза́мкомза́мками
Giới cáchза́мкеза́мках

замо́к замок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đá khóa vòmкамень в вершине арки или свода
  2. bộ khóa súngчасть ружья, винтовки, где воспламеняется заряд
  3. ổ khóa
  4. ổ khóaустройство для запирания

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзамо́кзамки́
Sinh cáchзамка́замко́в
Tặng cáchзамку́замка́м
Đối cáchзамо́кзамки́
Công cụ cáchзамко́мзамка́ми
Giới cáchзамке́замка́х

Từ liên quan