замкну́ть замкнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khóa, đóng kín

Chia động từ

Tương lai
язамкну́
тызамкнёшь
он / она / онозамкнёт
мызамкнём
вызамкнёте
онизамкну́т
Quá khứ
Giống đựcзамкну́л
Giống cáiзамкну́ла
Giống trungзамкну́ло
Số nhiềuзамкну́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамкни́
Số nhiềuзамкни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—замкну́вший
Bị động—за́мкнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—замкну́в, замкнувши

Từ liên quan