замкну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể замы́катьbao vây, vây chặt; khóa lạiзамыка́тьbao vây, vây chặt; khóa lạiзамы́катьbao vây, vây chặt; khóa lạiзамыка́тьbao vây, vây chặt; khóa lại
Nghĩa
- khóa, đóng kín
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | замкну́ |
| ты | замкнёшь |
| он / она / оно | замкнёт |
| мы | замкнём |
| вы | замкнёте |
| они | замкну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | замкну́л |
| Giống cái | замкну́ла |
| Giống trung | замкну́ло |
| Số nhiều | замкну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | замкни́ |
| Số nhiều | замкни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | замкну́вший |
| Bị động | — | за́мкнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | замкну́в, замкнувши |