Nghĩa
- bao vây, vây chặtокружать
- khóa lạithông tụcзапирать
- đóng kín, khép kínсмыкать
- ở cuốiнаходиться в конце
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | замы́каю |
|---|
| ты | замы́каешь |
|---|
| он / она / оно | замы́кает |
|---|
| мы | замы́каем |
|---|
| вы | замы́каете |
|---|
| они | замы́кают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | замы́кал |
|---|
| Giống cái | замы́кала |
|---|
| Giống trung | замы́кало |
|---|
| Số nhiều | замы́кали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | замы́кай |
|---|
| Số nhiều | замы́кайте |
|---|
Nghĩa
- bao vây, vây chặtокружать
- khóa lạithông tụcзапирать
- đóng kín, khép kínсмыкать
- ở cuốiнаходиться в конце
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | замыка́ю |
|---|
| ты | замыка́ешь |
|---|
| он / она / оно | замыка́ет |
|---|
| мы | замыка́ем |
|---|
| вы | замыка́ете |
|---|
| они | замыка́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | замыка́л |
|---|
| Giống cái | замыка́ла |
|---|
| Giống trung | замыка́ло |
|---|
| Số nhiều | замыка́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | замыка́й |
|---|
| Số nhiều | замыка́йте |
|---|