замы́кать замыкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bao vây, vây chặtокружать
  2. khóa lạithông tụcзапирать
  3. đóng kín, khép kínсмыкать
  4. ở cuốiнаходиться в конце

Chia động từ

Hiện tại
язамы́каю
тызамы́каешь
он / она / онозамы́кает
мызамы́каем
вызамы́каете
онизамы́кают
Quá khứ
Giống đựcзамы́кал
Giống cáiзамы́кала
Giống trungзамы́кало
Số nhiềuзамы́кали
Mệnh lệnh
Số ítзамы́кай
Số nhiềuзамы́кайте

Ví dụ

  • замыкать цепь
    эл. — cắt mạch, đóng mạch
  • замыкать круг
    khép vòng
  • замыкать коллонну
    ở cuối đoàn người

замыка́ть замыкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bao vây, vây chặtокружать
  2. khóa lạithông tụcзапирать
  3. đóng kín, khép kínсмыкать
  4. ở cuốiнаходиться в конце

Chia động từ

Hiện tại
язамыка́ю
тызамыка́ешь
он / она / онозамыка́ет
мызамыка́ем
вызамыка́ете
онизамыка́ют
Quá khứ
Giống đựcзамыка́л
Giống cáiзамыка́ла
Giống trungзамыка́ло
Số nhiềuзамыка́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамыка́й
Số nhiềuзамыка́йте

Ví dụ

  • замыкать цепь
    эл. — cắt mạch, đóng mạch
  • замыкать круг
    khép vòng
  • замыкать коллонну
    ở cuối đoàn người