замеча́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nhận xétвысказываниеlời, ý kiến
- phê bình, khiển trách nhẹвыговорlời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | замеча́ние | замеча́ния |
| Sinh cách | замеча́ния | замеча́ний |
| Tặng cách | замеча́нию | замеча́ниям |
| Đối cách | замеча́ние | замеча́ния |
| Công cụ cách | замеча́нием | замеча́ниями |
| Giới cách | замеча́нии | замеча́ниях |
Ví dụ
- дельное замечание[lời] nhận xét xác đáng
- критическое замечаниеlời phê bình
- делать замечание кому-л.phê bình ai
