зама́нивать заманивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhử, dử, dụ, dụ dỗ

Chia động từ

Hiện tại
язама́ниваю
тызама́ниваешь
он / она / онозама́нивает
мызама́ниваем
вызама́ниваете
онизама́нивают
Quá khứ
Giống đựcзама́нивал
Giống cáiзама́нивала
Giống trungзама́нивало
Số nhiềuзама́нивали
Mệnh lệnh
Số ítзама́нивай
Số nhiềuзама́нивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзама́нивающийзама́нивавший
Bị độngзама́ниваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзама́ниваязаманивав, заманивавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa