зало́г залог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tài sản thế chấp
  2. tiền đặt cọcгарантия
  3. sự cầm cốотдача (действие)
  4. vật bảo đảmгарантия
  5. thể, dạng động từ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзало́гзало́ги
Sinh cáchзало́газало́гов
Tặng cáchзало́гузало́гам
Đối cáchзало́гзало́ги
Công cụ cáchзало́гомзало́гами
Giới cáchзало́гезало́гах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa