зало́жница
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể зало́жникcon tin
Nghĩa
- con tin, người làm con tin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зало́жница | зало́жницы |
| Sinh cách | зало́жницы | зало́жниц |
| Tặng cách | зало́жнице | зало́жницам |
| Đối cách | зало́жницу | зало́жниц |
| Công cụ cách | зало́жницей, зало́жницею | зало́жницами |
| Giới cách | зало́жнице | зало́жницах |