заложи́ть заложить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thế chấp
  2. cầm cố
  3. đặt, cài
  4. đặt vàoпоместить внутрь
  5. tố giác, phản bội
  6. đặt nền móng, tạo lập

Chia động từ

Tương lai
язаложу́
тызало́жишь
он / она / онозало́жит
мызало́жим
вызало́жите
онизало́жат
Quá khứ
Giống đựcзаложи́л
Giống cáiзаложи́ла
Giống trungзаложи́ло
Số nhiềuзаложи́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаложи́
Số nhiềuзаложи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заложи́вший
Bị động—зало́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заложи́в, заложивши

Từ liên quan