залива́ться заливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được đổ đầypassive reflexive verb
  2. cười giòn giã
  3. tuôn trào

Chia động từ

Hiện tại
язалива́юсь
тызалива́ешься
он / она / онозалива́ется
мызалива́емся
вызалива́етесь
онизалива́ются
Quá khứ
Giống đựcзалива́лся
Giống cáiзалива́лась
Giống trungзалива́лось
Số nhiềuзалива́лись
Mệnh lệnh
Số ítзалива́йся
Số nhiềuзалива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзалива́ющийсязалива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзалива́ясьзаливавшись

Từ liên quan