залива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được đổ đầypassive reflexive verb
- cười giòn giã
- tuôn trào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | залива́юсь |
| ты | залива́ешься |
| он / она / оно | залива́ется |
| мы | залива́емся |
| вы | залива́етесь |
| они | залива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | залива́лся |
| Giống cái | залива́лась |
| Giống trung | залива́лось |
| Số nhiều | залива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | залива́йся |
| Số nhiều | залива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | залива́ющийся | залива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | залива́ясь | заливавшись |