заку́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заку́татьquấn kín, ủ kín
Nghĩa
- mặc ấm, quấn ấmтепло одевать
- Quấn chặt, bao chặt, trùm kín, ủ, phủ kín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заку́тываю |
| ты | заку́тываешь |
| он / она / оно | заку́тывает |
| мы | заку́тываем |
| вы | заку́тываете |
| они | заку́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заку́тывал |
| Giống cái | заку́тывала |
| Giống trung | заку́тывало |
| Số nhiều | заку́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заку́тывай |
| Số nhiều | заку́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заку́тывающий | заку́тывавший |
| Bị động | заку́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заку́тывая | закутывав, закутывавши |