заключа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kết thúcТзаканчиватьсяđược
- ở chỗв Псодержатьсяlà
- ở trong, nằm trongв Пнаходиться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заключа́юсь |
| ты | заключа́ешься |
| он / она / оно | заключа́ется |
| мы | заключа́емся |
| вы | заключа́етесь |
| они | заключа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заключа́лся |
| Giống cái | заключа́лась |
| Giống trung | заключа́лось |
| Số nhiều | заключа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заключа́йся |
| Số nhiều | заключа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заключа́ющийся | заключа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заключа́ясь | заключавшись |
Ví dụ
- трудность заключатьсяаеться в том, что...khó khăn là ở chỗ...
- цель выступление заключатьсяаеться в том, что...mục đích của lời phát biểu là...

