зака́з заказ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đặt hàng
  2. đặt làmна изготовление чего-л. тж.sự
  3. đặt muaна покупку чего-л. тж.sự
  4. — hàng đặtthông tụcзаказанная вещь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзака́ззака́зы
Sinh cáchзака́зазака́зов
Tặng cáchзака́зузака́зам
Đối cáchзака́ззака́зы
Công cụ cáchзака́зомзака́зами
Giới cáchзака́зезака́зах

Ví dụ

  • отдел заказов
    phòng đặt hàng
  • ваш заказ уже готов
    hàng anh đặt (hàng đặt của anh) đã làm xong rồi

Từ liên quan