заказно́й заказной

tính từ

Nghĩa

  1. bảo đảmо постовых отправленияхcó
  2. theo đơn đặt hàng, theo mẫu đặtсделанный на заказlàm
  3. đặt trước, thuê sẵnнанятый заранееđã

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаказной———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————

Ví dụ

  • заказное письмо
    thư bảo đảm
  • заказной костюм
    [bộ] quần áo đặt may, quần áo may đo
  • заказной автобус
    ôtô buýt thuê sẵn