зайчо́нок зайчонок

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. con thỏ con
  2. thỏ con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзайчо́нокзайча́та
Sinh cáchзайчо́нказайча́т
Tặng cáchзайчо́нкузайча́там
Đối cáchзайчо́нказайча́т
Công cụ cáchзайчо́нкомзайча́тами
Giới cáchзайчо́нкезайча́тах

Từ liên quan