зайчи́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể за́яцThỏ rừng, thỏ
Nghĩa
- thỏ cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зайчи́ха | зайчи́хи |
| Sinh cách | зайчи́хи | зайчи́х |
| Tặng cách | зайчи́хе | зайчи́хам |
| Đối cách | зайчи́ху | зайчи́х |
| Công cụ cách | зайчи́хой, зайчи́хою | зайчи́хами |
| Giới cách | зайчи́хе | зайчи́хах |