задохну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chết ngạt, ngạt thở
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | задохну́сь |
| ты | задохнёшься |
| он / она / оно | задохнётся |
| мы | задохнёмся |
| вы | задохнётесь |
| они | задохну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | задохну́лся |
| Giống cái | задохну́лась |
| Giống trung | задохну́лось |
| Số nhiều | задохну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | задохни́сь |
| Số nhiều | задохни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | задохну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | задохну́вшись |