задыха́ться задыхаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chết ngạt, chết ngộtумирать от удушья
  2. ngạt thở, ngột thở, nghẹt thở, ngạt hơiот Р
  3. sống ngột ngạtперен.
  4. thở hổn hểnот усталости и. т. п.

Chia động từ

Hiện tại
язадыха́юсь
тызадыха́ешься
он / она / онозадыха́ется
мызадыха́емся
вызадыха́етесь
онизадыха́ются
Quá khứ
Giống đựcзадыха́лся
Giống cáiзадыха́лась
Giống trungзадыха́лось
Số nhiềuзадыха́лись
Mệnh lệnh
Số ítзадыха́йся
Số nhiềuзадыха́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзадыха́ющийсязадыха́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзадыха́ясьзадыха́вшись