зади́ра задира

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ hay kiếm chuyệnhay gây gổ, hay sinh sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзади́разади́ры
Sinh cáchзади́рызади́р
Tặng cáchзади́резади́рам
Đối cáchзади́рузади́р
Công cụ cáchзади́рой, зади́роюзади́рами
Giới cáchзади́резади́рах

Từ liên quan