зади́ра
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ hay kiếm chuyệnhay gây gổ, hay sinh sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зади́ра | зади́ры |
| Sinh cách | зади́ры | зади́р |
| Tặng cách | зади́ре | зади́рам |
| Đối cách | зади́ру | зади́р |
| Công cụ cách | зади́рой, зади́рою | зади́рами |
| Giới cách | зади́ре | зади́рах |