загражде́ние заграждение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Vật chướng ngại, chướng ngại vật, vật cản, hàng rào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзагражде́ниезагражде́ния
Sinh cáchзагражде́ниязагражде́ний
Tặng cáchзагражде́ниюзагражде́ниям
Đối cáchзагражде́ниезагражде́ния
Công cụ cáchзагражде́ниемзагражде́ниями
Giới cáchзагражде́ниизагражде́ниях

Ví dụ

  • воздушное заграждение
    vật chướng ngại trên không
  • минное заграждение
    vật chướng ngại bằng thủy lôi, hàng rào mìn
  • проволочные заграждениея
    hàng rào dây thép gai, hàng rào kẽm gai

Từ liên quan