загражда́ть заграждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chặn, chắn, ngăn, cản, ngánglại

Chia động từ

Hiện tại
язагражда́ю
тызагражда́ешь
он / она / онозагражда́ет
мызагражда́ем
вызагражда́ете
онизагражда́ют
Quá khứ
Giống đựcзагражда́л
Giống cáiзагражда́ла
Giống trungзагражда́ло
Số nhiềuзагражда́ли
Mệnh lệnh
Số ítзагражда́й
Số nhiềuзагражда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзагражда́ющийзагражда́вший
Bị độngзаграждаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзагражда́язаграждав, заграждавши