заголо́вок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhan đề, đầu đề, tiêu đề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заголо́вок | заголо́вки |
| Sinh cách | заголо́вка | заголо́вков |
| Tặng cách | заголо́вку | заголо́вкам |
| Đối cách | заголо́вок | заголо́вки |
| Công cụ cách | заголо́вком | заголо́вками |
| Giới cách | заголо́вке | заголо́вках |
Ví dụ
- под заголовоккомdưới nhan đề (đầu đề, tiêu đề)