заголо́вок заголовок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhan đề, đầu đề, tiêu đề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаголо́вокзаголо́вки
Sinh cáchзаголо́вказаголо́вков
Tặng cáchзаголо́вкузаголо́вкам
Đối cáchзаголо́вокзаголо́вки
Công cụ cáchзаголо́вкомзаголо́вками
Giới cáchзаголо́вкезаголо́вках

Ví dụ

  • под заголовокком
    dưới nhan đề (đầu đề, tiêu đề)

Từ liên quan