загла́вие заглавие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tiêu đề, nhan đề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзагла́виезагла́вия
Sinh cáchзагла́виязагла́вий
Tặng cáchзагла́виюзагла́виям
Đối cáchзагла́виезагла́вия
Công cụ cáchзагла́виемзагла́виями
Giới cáchзагла́виизагла́виях

Từ liên quan