зага́р загар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Da rám nắng, da sạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзага́рзага́ры
Sinh cáchзага́разага́ров
Tặng cáchзага́рузага́рам
Đối cáchзага́рзага́ры
Công cụ cáchзага́ромзага́рами
Giới cáchзага́резага́рах

Từ liên quan