завя́зка завязка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỗ bắt đầu, mào đầu, khởi điểmначало
  2. quai, dải, dải rút, dây trói, dây buộcтесёмкаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзавя́зказавя́зки
Sinh cáchзавя́зкизавя́зок
Tặng cáchзавя́зкезавя́зкам
Đối cáchзавя́зкузавя́зки
Công cụ cáchзавя́зкой, завя́зкоюзавя́зками
Giới cáchзавя́зкезавя́зках

Ví dụ

  • завязка боя
    lúc đầu trận đánh

Từ liên quan