завя́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chỗ bắt đầu, mào đầu, khởi điểmначало
- quai, dải, dải rút, dây trói, dây buộcтесёмкаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завя́зка | завя́зки |
| Sinh cách | завя́зки | завя́зок |
| Tặng cách | завя́зке | завя́зкам |
| Đối cách | завя́зку | завя́зки |
| Công cụ cách | завя́зкой, завя́зкою | завя́зками |
| Giới cách | завя́зке | завя́зках |
Ví dụ
- завязка бояlúc đầu trận đánh