завяза́ться завязаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu, được thắt

Chia động từ

Tương lai
язавяжу́сь
тызавя́жешься
он / она / онозавя́жется
мызавя́жемся
вызавя́жетесь
онизавя́жутся
Quá khứ
Giống đựcзавяза́лся
Giống cáiзавяза́лась
Giống trungзавяза́лось
Số nhiềuзавяза́лись
Mệnh lệnh
Số ítзавяжи́сь
Số nhiềuзавяжи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—завяза́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—завяза́вшись