за́вязь завязь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bầuhoa
  2. tạo quả, kết quảобразование плодаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́вязьза́вязи
Sinh cáchза́вязиза́вязей
Tặng cáchза́вязиза́вязям
Đối cáchза́вязьза́вязи
Công cụ cáchза́вязьюза́вязями
Giới cáchза́вязиза́вязях

Từ liên quan