за́вязь
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bầuhoa
- tạo quả, kết quảобразование плодаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́вязь | за́вязи |
| Sinh cách | за́вязи | за́вязей |
| Tặng cách | за́вязи | за́вязям |
| Đối cách | за́вязь | за́вязи |
| Công cụ cách | за́вязью | за́вязями |
| Giới cách | за́вязи | за́вязях |