зави́симость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phụ thuộc, lệ thuộcзависимое положениеcảnh, địa vị, tình trạng
- phụ thuộc, lệ thuộc, tùy thuộcобусловленностьsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зави́симость | зави́симости |
| Sinh cách | зави́симости | зави́симостей |
| Tặng cách | зави́симости | зави́симостям |
| Đối cách | зави́симость | зави́симости |
| Công cụ cách | зави́симостью | зави́симостями |
| Giới cách | зави́симости | зави́симостях |
Ví dụ
- находиться в зависимости от кого-л.bị phụ thuộc vào ai
- в зависимости от...tùy theo, tùy ở, tùy
- в зависимости от обстоятельствtùy [theo] hoàn cảnh

