незави́симость независимость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Độc lập, tự lập, tự chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнезави́симость—
Sinh cáchнезави́симости—
Tặng cáchнезави́симости—
Đối cáchнезави́симость—
Công cụ cáchнезави́симостью—
Giới cáchнезави́симости—

Ví dụ

  • национальная независимость
    [nền] độc lập quốc gia, độc lập dân tộc

Từ đồng nghĩa