незави́симость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Độc lập, tự lập, tự chủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | незави́симость | — |
| Sinh cách | незави́симости | — |
| Tặng cách | незави́симости | — |
| Đối cách | незави́симость | — |
| Công cụ cách | незави́симостью | — |
| Giới cách | незави́симости | — |
Ví dụ
- национальная независимость[nền] độc lập quốc gia, độc lập dân tộc

