завеща́ние завещание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chúc thư, di chúc, di thưдокументbức
  2. di chiếuмонарха
  3. di chúcпредсмертная воляlời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзавеща́ниезавеща́ния
Sinh cáchзавеща́ниязавеща́ний
Tặng cáchзавеща́ниюзавеща́ниям
Đối cáchзавеща́ниезавеща́ния
Công cụ cáchзавеща́ниемзавеща́ниями
Giới cáchзавеща́ниизавеща́ниях