завеща́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chúc thư, di chúc, di thưдокументbức
- di chiếuмонарха
- di chúcпредсмертная воляlời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завеща́ние | завеща́ния |
| Sinh cách | завеща́ния | завеща́ний |
| Tặng cách | завеща́нию | завеща́ниям |
| Đối cách | завеща́ние | завеща́ния |
| Công cụ cách | завеща́нием | завеща́ниями |
| Giới cách | завеща́нии | завеща́ниях |