за́вес
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- màn che
- tấm màn phủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́вес | за́весы |
| Sinh cách | за́веса | за́весов |
| Tặng cách | за́весу | за́весам |
| Đối cách | за́вес | за́весы |
| Công cụ cách | за́весом | за́весами |
| Giới cách | за́весе | за́весах |