заверше́ние завершение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hoàn thành, kết thúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаверше́ниезаверше́ния
Sinh cáchзаверше́ниязаверше́ний
Tặng cáchзаверше́ниюзаверше́ниям
Đối cáchзаверше́ниезаверше́ния
Công cụ cáchзаверше́ниемзаверше́ниями
Giới cáchзаверше́ниизаверше́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa