заборо́ть забороть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vượt qua, đánh bại, chinh phục, đè nén

Chia động từ

Tương lai
язаборю́
тызабо́решь
он / она / онозабо́рет
мызабо́рем
вызабо́рете
онизабо́рют
Quá khứ
Giống đựcзаборо́л
Giống cáiзаборо́ла
Giống trungзаборо́ло
Số nhiềuзаборо́ли
Mệnh lệnh
Số ítзабори́
Số nhiềuзабори́те

Từ liên quan