заборо́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vượt qua, đánh bại, chinh phục, đè nén
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заборю́ |
| ты | забо́решь |
| он / она / оно | забо́рет |
| мы | забо́рем |
| вы | забо́рете |
| они | забо́рют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заборо́л |
| Giống cái | заборо́ла |
| Giống trung | заборо́ло |
| Số nhiều | заборо́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | забори́ |
| Số nhiều | забори́те |