заби́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể забива́тьсяlọt vào; tắc, nghẽn
Nghĩa
- chui vào trốn
- bị tắc, bị nghẽn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | забью́сь |
| ты | забьёшься |
| он / она / оно | забьётся |
| мы | забьёмся |
| вы | забьётесь |
| они | забью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заби́лся |
| Giống cái | заби́лась |
| Giống trung | заби́лось |
| Số nhiều | заби́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | забе́йся |
| Số nhiều | забе́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заби́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заби́вшись |