жуть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khủng khiếp, khiếp sợ, sợ ghê gớm, sợ gớm ghêthông tụcsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжутьжу́ти
Sinh cáchжу́тижу́тей
Tặng cáchжу́тижу́тям
Đối cáchжутьжу́ти
Công cụ cáchжу́тьюжу́тями
Giới cáchжу́тижу́тях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa