жуть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khủng khiếp, khiếp sợ, sợ ghê gớm, sợ gớm ghêthông tụcsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жуть | жу́ти |
| Sinh cách | жу́ти | жу́тей |
| Tặng cách | жу́ти | жу́тям |
| Đối cách | жуть | жу́ти |
| Công cụ cách | жу́тью | жу́тями |
| Giới cách | жу́ти | жу́тях |