жу́ткий жуткий

tính từ

Nghĩa

  1. Khủng khiếp ghê sợ, ghê gớm, ghê hồn, gớm ghê
  2. nặng nề, khó chịuтягостный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжу́ткийжу́ткоежу́ткаяжу́ткие
Sinh cáchжу́ткогожу́ткогожу́ткойжу́тких
Tặng cáchжу́ткомужу́ткомужу́ткойжу́тким
Đối cáchжу́ткий, жу́ткогожу́ткоежу́ткуюжу́ткие, жу́тких
Công cụ cáchжу́ткимжу́ткимжу́ткой, (жу́ткою)жу́ткими
Giới cáchжу́ткомжу́ткомжу́ткойжу́тких
Dạng ngắnжу́токжу́ткожутка́жу́тки
So sánh hơn жу́тче
So sánh nhất жутча́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh