журна́л журнал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sổ, nhật kíкнига для записиquyển, cuốn
  2. Tạp chí, tập san, báo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжурна́лжурна́лы
Sinh cáchжурна́лажурна́лов
Tặng cáchжурна́лужурна́лам
Đối cáchжурна́лжурна́лы
Công cụ cáchжурна́ломжурна́лами
Giới cáchжурна́лежурна́лах

Ví dụ

  • классный журнал
    sổ lớp, sổ điểm danh
  • журнал учётауспеваемости
    sổ điểm
  • судовой журнал
    nhật kí tàu

Từ liên quan