журна́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sổ, nhật kíкнига для записиquyển, cuốn
- Tạp chí, tập san, báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | журна́л | журна́лы |
| Sinh cách | журна́ла | журна́лов |
| Tặng cách | журна́лу | журна́лам |
| Đối cách | журна́л | журна́лы |
| Công cụ cách | журна́лом | журна́лами |
| Giới cách | журна́ле | журна́лах |
Ví dụ
- классный журналsổ lớp, sổ điểm danh
- журнал учётауспеваемостиsổ điểm
- судовой журналnhật kí tàu



