жужжа́щий
tính từ
Nghĩa
- vo ve, kêu ù ù
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | жужжа́щий | жужжа́щее | жужжа́щая | жужжа́щие |
| Sinh cách | жужжа́щего | жужжа́щего | жужжа́щей | жужжа́щих |
| Tặng cách | жужжа́щему | жужжа́щему | жужжа́щей | жужжа́щим |
| Đối cách | жужжа́щего, жужжа́щий | жужжа́щее | жужжа́щую | жужжа́щих, жужжа́щие |
| Công cụ cách | жужжа́щим | жужжа́щим | жужжа́щей, жужжа́щею | жужжа́щими |
| Giới cách | жужжа́щем | жужжа́щем | жужжа́щей | жужжа́щих |