зажужжа́ть зажужжать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Kêu vo vo, kêu vù vù

Chia động từ

Tương lai
язажужжу́
тызажужжи́шь
он / она / онозажужжи́т
мызажужжи́м
вызажужжи́те
онизажужжа́т
Quá khứ
Giống đựcзажужжа́л
Giống cáiзажужжа́ла
Giống trungзажужжа́ло
Số nhiềuзажужжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзажужжи́
Số nhiềuзажужжи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зажужжа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зажужжав, зажужжавши