жужжа́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thằng nhảm, thằng nói nhăng nói cuội (colloquial)colloquial
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жужжа́лка | жужжа́лки |
| Sinh cách | жужжа́лки | жужжа́лок |
| Tặng cách | жужжа́лке | жужжа́лкам |
| Đối cách | жужжа́лку | жужжа́лки |
| Công cụ cách | жужжа́лкой | жужжа́лками |
| Giới cách | жужжа́лке | жужжа́лках |