жужжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kêu vo vo
- vo ve
- Vo vo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жужжу́ |
| ты | жужжи́шь |
| он / она / оно | жужжи́т |
| мы | жужжи́м |
| вы | жужжи́те |
| они | жужжа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жужжа́л |
| Giống cái | жужжа́ла |
| Giống trung | жужжа́ло |
| Số nhiều | жужжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жужжи́ |
| Số nhiều | жужжи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жужжа́щий | жужжа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жужжа́ | жужжав, жужжавши |