жужжа́вший жужжавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã vo ve, đã kêu ù ùpast participle

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжужжа́вшийжужжа́вшеежужжа́вшаяжужжа́вшие
Sinh cáchжужжа́вшегожужжа́вшегожужжа́вшейжужжа́вших
Tặng cáchжужжа́вшемужужжа́вшемужужжа́вшейжужжа́вшим
Đối cáchжужжа́вшего, жужжа́вшийжужжа́вшеежужжа́вшуюжужжа́вших, жужжа́вшие
Công cụ cáchжужжа́вшимжужжа́вшимжужжа́вшей, жужжа́вшеюжужжа́вшими
Giới cáchжужжа́вшемжужжа́вшемжужжа́вшейжужжа́вших

жужжа́ть жужжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu vo vo
  2. vo ve
  3. Vo vo

Chia động từ

Hiện tại
яжужжу́
тыжужжи́шь
он / она / оножужжи́т
мыжужжи́м
выжужжи́те
онижужжа́т
Quá khứ
Giống đựcжужжа́л
Giống cáiжужжа́ла
Giống trungжужжа́ло
Số nhiềuжужжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítжужжи́
Số nhiềuжужжи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжужжа́щийжужжа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжужжа́жужжав, жужжавши

Từ liên quan