жопоро́жец жопорожец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. mặt đít, khuôn mặt thô kệch
  2. xe Zaporozhets, xe ZAZfacetious; A car of the type ZAZ-965, ZAZ-966 or ZAZ-968.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжопоро́жецжопоро́жцы
Sinh cáchжопоро́жцажопоро́жцев
Tặng cáchжопоро́жцужопоро́жцам
Đối cáchжопоро́жцажопоро́жцев
Công cụ cáchжопоро́жцемжопоро́жцами
Giới cáchжопоро́жцежопоро́жцах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa