житьё

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đời sống, sinh hoạt, cách sống, lối sống, cách ăn ởthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжитьёжитья́
Sinh cáchжитья́жите́й
Tặng cáchжитью́житья́м
Đối cáchжитьёжитья́
Công cụ cáchжитьёмжитья́ми
Giới cáchжитье́житья́х

Ví dụ

  • удобный для житьёя
    tiện để ở
  • житьё-ỏỷũỹá
    см. — житьё
  • мне житьёя от него нет
    nó làm cho tôi khốn khổ

Từ liên quan