житьё
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Đời sống, sinh hoạt, cách sống, lối sống, cách ăn ởthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | житьё | житья́ |
| Sinh cách | житья́ | жите́й |
| Tặng cách | житью́ | житья́м |
| Đối cách | житьё | житья́ |
| Công cụ cách | житьём | житья́ми |
| Giới cách | житье́ | житья́х |
Ví dụ
- удобный для житьёяtiện để ở
- житьё-ỏỷũỹáсм. — житьё
- мне житьёя от него нетnó làm cho tôi khốn khổ