жир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mỡ, chất béo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжиржиры́
Sinh cáchжи́ражиро́в
Tặng cáchжи́ружира́м
Đối cáchжиржиры́
Công cụ cáchжи́ромжира́ми
Giới cáchжи́режира́х

Ví dụ

  • растительный жир
    dầu thảo mộc
  • свиной жир
    mỡ lợn
  • гусиный жир
    mỡ ngỗng

Từ liên quan