жире́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Béo ra, phát phì, mập ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жире́ю |
| ты | жире́ешь |
| он / она / оно | жире́ет |
| мы | жире́ем |
| вы | жире́ете |
| они | жире́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жире́л |
| Giống cái | жире́ла |
| Giống trung | жире́ло |
| Số nhiều | жире́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жире́й |
| Số nhiều | жире́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жире́ющий | жире́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жире́я | жирев, жиревши |